devour -> devour | Ngha ca t Devour T in Anh

Merek: devour

devour->Ngoại động từ · Ăn sống nuốt tươi; cắn xé, ăn ngấu nghiến · Đọc ngấu nghiến; nhìn chòng chọc, nhìn như nuốt lấy, nhìn hau háu · Tàn phá, phá huỷ, thiêu huỷ.

devour->devour | Ngha ca t Devour T in Anh

Rp.2328
Rp.21185-90%
Kuantitas
Dari Toko yang Sama